dung hạnh
Định nghĩa
- Danh từ (cổ):
- Vẻ đẹp hình thể và phẩm hạnh của người phụ nữ: "dung hạnh" chỉ sự kết hợp giữa nhan sắc bên ngoài và đức hạnh bên trong, thường được dùng để đánh giá phẩm chất của phụ nữ trong xã hội truyền thống.
- Sự duyên dáng và nết na: từ này nhấn mạnh cả hai khía cạnh: dung (vẻ đẹp) và hạnh (đức tính tốt).
Ví dụ sử dụng
- (Trong quá khứ, vẻ đẹp và đức hạnh của phụ nữ được đánh giá cao hơn khả năng trí tuệ.)
- (Cô ấy vừa đẹp người vừa đẹp nết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dung hạnh vẹn toàn": cụm từ ca ngợi một người phụ nữ có cả nhan sắc lẫn đức hạnh hoàn hảo.
- Trong truyện cổ tích, nàng công chúa thường được miêu tả có dung hạnh vẹn toàn. (Nhân vật nữ chính trong truyện cổ thường vừa xinh đẹp vừa đức hạnh.)
- "dung hạnh nết na": nhấn mạnh đức tính dịu dàng, đoan trang.
- Bà là người dung hạnh nết na, ai cũng kính trọng. (Bà có vẻ đẹp và phẩm hạnh đáng quý, được mọi người tôn trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dung (danh từ): vẻ đẹp bề ngoài, nhan sắc.
- Dung nhan: khuôn mặt đẹp.
- Hạnh (danh từ): đức tính tốt, phẩm hạnh.
- Đức hạnh: phẩm chất đạo đức.
- Dung hạnh công dung ngôn hạnh (cụm từ): bốn đức tính của người phụ nữ xưa: dung (nhan sắc), hạnh (đức hạnh), công (khéo léo), ngôn (ăn nói).
Từ đồng nghĩa
- Phẩm hạnh: đức tính tốt, thường chỉ riêng về đạo đức.
- Nết na: tính nết dịu dàng, đoan trang.
- Sắc hạnh: vẻ đẹp và đức hạnh (từ ít dùng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Dung hạnh vẹn đôi: vẻ đẹp và đức hạnh đều trọn vẹn.
- Chị ấy là người dung hạnh vẹn đôi, xứng đáng làm mẹ hiền vợ đảm. (Chị ấy vừa đẹp vừa có đức, là hình mẫu phụ nữ lý tưởng.)